thụ bì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp vỏ chết bên ngoài của thân cây: "thụ bì" chỉ lớp vỏ cây đã chết, khô, có chức năng bảo vệ các mô sống bên trong thân cây. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường thấy ở những cây gỗ lâu năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thụ bì của cây sồi rất dày và xù xì. (Lớp vỏ chết bên ngoài cây sồi có độ dày và bề mặt thô ráp.)
- Khi cây già đi, thụ bì ngày càng phát triển và bong tróc. (Theo thời gian, lớp vỏ chết bên ngoài thân cây dày lên và có hiện tượng bong ra từng mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thụ bì bong tróc": hiện tượng lớp vỏ chết tự nhiên tách rời khỏi thân cây.
- Vào mùa khô, thụ bì bong tróc nhiều hơn do thiếu độ ẩm. (Lớp vỏ chết rụng ra nhiều vào mùa khô vì không khí khô hạn.)
"cấu tạo thụ bì": mô tả cấu trúc giải phẫu của lớp vỏ chết.
- Cấu tạo thụ bì bao gồm các tế bào chết xếp chồng lên nhau. (Lớp vỏ chết được hình thành từ các tế bào đã chết, xếp thành nhiều lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Bì (danh từ): vỏ cây, lớp ngoài cùng của thân cây.
- Bì cây có thể được dùng làm thuốc. (Vỏ cây đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Vỏ cây (danh từ): lớp bao bọc bên ngoài thân cây, bao gồm cả vỏ sống và vỏ chết.
- Vỏ cây bạch đàn thường bong thành từng mảng lớn. (Lớp ngoài của cây bạch đàn thường tách rời thành các mảnh to.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ chết: lớp vỏ cây đã mất chức năng sinh lý, thường nằm ngoài cùng.
- Vỏ chết bảo vệ cây khỏi côn trùng và nấm. (Lớp vỏ không còn sống giúp ngăn ngừa sâu bệnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thụ bì" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)