thụ bì

thụ bì

Cây sồi già có lớp thụ bì xù xì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp vỏ chết bên ngoài của thân cây: "thụ " chỉ lớp vỏ cây đã chết, khô, chức năng bảo vệ các sống bên trong thân cây. Đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường thấynhững cây gỗ lâu năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thụ của cây sồi rất dày . (Lớp vỏ chết bên ngoài cây sồi độ dày bề mặt thô ráp.)
    • Khi cây già đi, thụ ngày càng phát triển bong tróc. (Theo thời gian, lớp vỏ chết bên ngoài thân cây dày lên hiện tượng bong ra từng mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thụ bong tróc": hiện tượng lớp vỏ chết tự nhiên tách rời khỏi thân cây.

    • Vào mùa khô, thụ bong tróc nhiều hơn do thiếu độ ẩm. (Lớp vỏ chết rụng ra nhiều vào mùa khô không khí khô hạn.)
  • "cấu tạo thụ ": mô tả cấu trúc giải phẫu của lớp vỏ chết.

    • Cấu tạo thụ bao gồm các tế bào chết xếp chồng lên nhau. (Lớp vỏ chết được hình thành từ các tế bào đã chết, xếp thành nhiều lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): vỏ cây, lớp ngoài cùng của thân cây.

    • cây có thể được dùng làm thuốc. (Vỏ cây đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • Vỏ cây (danh từ): lớp bao bọc bên ngoài thân cây, bao gồm cả vỏ sống vỏ chết.

    • Vỏ cây bạch đàn thường bong thành từng mảng lớn. (Lớp ngoài của cây bạch đàn thường tách rời thành các mảnh to.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ chết: lớp vỏ cây đã mất chức năng sinh lý, thường nằm ngoài cùng.
    • Vỏ chết bảo vệ cây khỏi côn trùng nấm. (Lớp vỏ không còn sống giúp ngăn ngừa sâu bệnh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thụ " đây thuật ngữ chuyên ngành.)